Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tầm vóc" (1)

tầm vóc
Tiếng Anh Danh từstature, scale, level
Từ vựng của tôi
Công ty đã đạt được tầm vóc quốc tế.
The company has reached international stature.

swap_horiz Từ liên quan "tầm vóc" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tầm vóc" (1)

Công ty đã đạt được tầm vóc quốc tế.
The company has reached international stature.